Ông Nguyễn Đức Dũng – Phó Tổng Giám đốc MXV.

Dù thế giới vẫn chìm trong các điểm nóng xung đột, giá dầu lại vận động theo một quỹ đạo hoàn toàn khác, giảm sâu, kéo dài và thiếu vắng các nhịp phục hồi bền vững.

Theo thống kê từ Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), giá dầu thế giới trong năm 2025 đã giảm khoảng 20% – mức giảm mạnh nhất kể từ giai đoạn đại dịch Covid-19. Dầu Brent từ vùng 75,93 USD/thùng đầu năm đã lùi về quanh 60,9 USD/thùng vào cuối năm, trong khi dầu WTI giảm xuống gần 57 USD/thùng. Đáng chú ý, xu hướng giảm này diễn ra trong bối cảnh thị trường liên tục đối mặt với các rủi ro địa chính trị, vốn từng là “chất xúc tác” quen thuộc cho các chu kỳ tăng giá.

Trong năm 2025, dù hàng loạt rủi ro địa chính trị xuất hiện từ Trung Đông đến xung đột Nga-Ukraine nhưng giá dầu chỉ phản ứng trong thời gian rất ngắn rồi nhanh chóng quay lại xu hướng giảm. Ngay cả phiên 13/6/2025, khi Israel không kích Iran khiến giá tăng gần 9% nhưng toàn bộ mức tăng cũng bị xóa sạch chỉ sau 1-2 phiên. Càng về cuối năm, địa chính trị chỉ còn tạo ra “sóng ngắn”, khi giá dầu chỉ phản ứng nhẹ 1-1,3% mỗi phiên rồi nhanh chóng hạ nhiệt.

 

Sự dịch chuyển này cho thấy một thực tế rõ ràng rằng thị trường dầu năm 2025 đã quay về trọng tâm là các yếu tố nền tảng, đặc biệt là cán cân cung-cầu.

Cung vượt cầu và sự thoái lui của dòng tiền đầu cơ

Theo ông Nguyễn Đức Dũng – Phó Tổng Giám đốc MXV, yếu tố then chốt khiến giá dầu suy yếu trong năm qua nằm ở sự đảo chiều của cán cân cung-cầu toàn cầu. Trong khi tăng trưởng nhu cầu chậm lại rõ rệt, nguồn cung lại mở rộng nhanh và khó kiểm soát hơn so với các chu kỳ trước.

Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhu cầu dầu toàn cầu trong năm 2025 chỉ tăng khoảng 700.000-800.000 thùng/ngày – thấp hơn đáng kể so với giai đoạn hậu Covid-19. Trong đó, nhu cầu của Mỹ – nền kinh tế tiêu thụ dầu lớn nhất thế giới gần như đi ngang, khi hiệu suất nhiên liệu cải thiện và xu hướng chuyển dịch sang xe điện ngày càng rõ nét. Còn tại Trung Quốc, từng là “động cơ tăng trưởng” của thị trường dầu mỏ, nhu cầu cũng chỉ tăng khoảng 300.000-400.000 thùng/ngày, thấp hơn nhiều so với các năm trước đó. Đáng chú ý, một phần không nhỏ lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc được đưa vào kho dự trữ chiến lược, không phải nhu cầu tiêu dùng thực tế.

Ở chiều ngược lại, nguồn cung dầu lại gia tăng mạnh mẽ. Mỹ tiếp tục duy trì sản lượng 14 triệu thùng/ngày. Bên cạnh đó, các dự án mới tại Brazil, Guyana và Canada đã bổ sung thêm gần 800.000 thùng/ngày, hình thành một “vành đai cung ứng” ngoài OPEC+ ngày càng linh hoạt.

Trong thế tiến thoái lưỡng nan giữa việc “giữ giá” hay “giữ thị phần”, OPEC+ đã chọn phương án thứ hai để đối đầu với các đối thủ ngoài khối. Từ tháng 4 đến tháng 11/2025, khối này chấp nhận nới lỏng sản lượng thêm gần 2,5 triệu thùng/ngày, đẩy tổng lượng cung đạt đỉnh 43,5-44 triệu thùng/ngày. Động thái này trực tiếp gây áp lực giảm lên giá dầu nhưng giúp OPEC+ ngăn chặn hạn chế sự trỗi dậy của các nhà sản xuất ngoài hệ thống.

Quyết định tăng sản lượng OPEC+.

Song song với sự mất cân đối cung-cầu là sự rút lui rõ rệt của dòng tiền đầu cơ. Dữ liệu từ Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Kỳ hạn Mỹ (CFTC) cho thấy vị thế mua ròng của các quỹ đầu cơ trên thị trường dầu đã giảm mạnh. Nếu như đầu năm, vị thế ròng từng đạt gần 75.000 hợp đồng, thì đến cuối năm chỉ còn quanh 40.000 hợp đồng. Các quỹ không còn đặt cược vào một xu hướng tăng dài hạn, mà chủ yếu giao dịch ngắn hạn theo tin tức.

Dữ liệu vị thế đầu cơ của các quỹ.

Hệ quả là mỗi nhịp tăng do địa chính trị đều nhanh chóng trở thành cơ hội chốt lời, khiến đà tăng không thể duy trì. Khi dòng tiền đầu cơ rút lui, vai trò của tâm lý thị trường suy yếu, nhường chỗ cho các yếu tố cơ bản chi phối diễn biến giá.

Trật tự mới của thị trường dầu toàn cầu

Những diễn biến trong năm 2025 cho thấy thị trường dầu mỏ đang bước vào một trật tự mới, nơi giá dầu không còn được quyết định bởi các tuyên bố chính trị hay rủi ro xung đột, mà phụ thuộc ngày càng nhiều vào chi phí sản xuất biên và khả năng hấp thụ thực của nền kinh tế toàn cầu.

Khác với giai đoạn 2010-2020, khi nguồn cung tập trung và OPEC có khả năng kiểm soát thị trường, cấu trúc cung ứng hiện nay phân tán hơn rất nhiều. Sự bùng nổ của dầu đá phiến Mỹ, cùng với các dự án khai thác mới ở Nam Mỹ và Bắc Mỹ, đã làm suy yếu đáng kể khả năng điều tiết giá của bất kỳ một nhóm quốc gia nào. Trong bối cảnh đó, giá dầu khó có thể duy trì ở mức cao nếu không có sự cải thiện rõ rệt từ phía cầu.

 

Bên cạnh yếu tố cung-cầu, chuyển dịch năng lượng cũng đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc định hình kỳ vọng dài hạn. Các chính sách khuyến khích năng lượng tái tạo, tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt hơn và sự phát triển của xe điện đang dần bào mòn vai trò truyền thống của dầu mỏ. Dù dầu vẫn là nguồn năng lượng chủ đạo trong trung hạn, triển vọng tăng trưởng dài hạn đã không còn đủ hấp dẫn để thu hút dòng tiền đầu cơ quy mô lớn như trước.

Nhìn về phía trước, nhiều tổ chức dự báo thị trường dầu toàn cầu có thể dư cung trên 4 triệu thùng/ngày trong năm 2026, nếu OPEC+ tiếp tục nới lỏng sản lượng và nhu cầu không phục hồi mạnh. Trong kịch bản này, vùng giá 60 USD/thùng có thể trở thành mặt bằng mới, thay vì chỉ là vùng hỗ trợ ngắn hạn như trong các chu kỳ trước.

Năm 2025 vì vậy có thể được xem là năm bản lề, đánh dấu sự chuyển dịch từ một thị trường dầu mỏ mang tính “câu chuyện” sang một thị trường vận hành dựa trên kỷ luật cung-cầu. Địa chính trị không biến mất, nhưng đã mất quyền dẫn dắt xu hướng. Thay vào đó, các yếu tố nền tảng, dữ liệu thực và chi phí sản xuất mới là những biến số quyết định giá.

Đánh giá

Đọc nhiều

Đọc nhiều nhất