Tổng hợp các loại ngoại tệ của các ngân hàng Việt Nam
Hiện nay, các ngân hàng tại Việt Nam cung cấp nhiều loại ngoại tệ khác nhau để phục vụ các nhu cầu như chuyển tiền quốc tế, giao dịch thương mại, du học, du lịch, và đầu tư. Dưới đây là danh sách các loại ngoại tệ chính thường được giao dịch tại các ngân hàng Việt Nam và một số thông tin nổi bật
Ngoại tệ | Tên đầy đủ | Giá mua | Giá bán |
---|---|---|---|
AUD
| Đô la Australia | 16.817 | 17.287 |
BND
| Đô la Brunei | 18.093 | 18.593 |
CAD
| Đô la Canada | 17.594 | 18.065 |
CHF
| Franc Thụy sĩ | 25.433 | 25.933 |
CNY
| Nhân dân tệ | 3.345 | 3.405 |
DKK
| Krone Đan Mạch | 3.652 | 3.782 |
EUR
| Euro | 27.250 | 28.260 |
GBP
| Bảng Anh | 30.438 | 31.398 |
HKD
| Đô la Hồng Kông | 2.950 | 3.065 |
IDR
| Rupiah Indonesia | 0 | 2 |
INR
| Rupee Ấn Độ | 0 | 313 |
JPY
| Yên Nhật | 214 | 222 |
KRW
| Won Hàn Quốc | 19 | 21 |
KWD
| Dinar Kuwait | 0 | 75.667 |
LAK
| Kip Lào | 2 | 3 |
MXN
| Peso Mexico | 0 | 1.082 |
MYR
| Ringgit Malaysia | 0 | 5.648 |
NOK
| Krone Na Uy | 2.590 | 2.670 |
NZD
| Đô la New Zealand | 15.364 | 15.651 |
PHP
| Peso Philipin | 0 | 488 |
RUB
| Rúp Nga | 0 | 310 |
SAR
| Riyal Ả Rập Saudi | 0 | 6.166 |
SEK
| Krona Thụy Điển | 2.655 | 2.705 |
SGD
| Đô la Singapore | 16.725 | 17.225 |
THB
| Bạt Thái Lan | 735 | 759 |
TWD (TAIWANDOLLAR)
| Đô la Đài Loan | 0 | 817 |
USD
| Đô la Mỹ | 23.053 | 23.233 |
USD (1,2)
| Đô la Mỹ Đồng 1,2 | 22.700 | 0 |
USD (50,100)
| Đô La Mỹ Đồng 5 - 20 | 22.890 | 23.180 |
USD (50,100)
| Đô La Mỹ Đồng 50 - 100 | 22.990 | 23.180 |
USD (5,10,20)
| Đô la Mỹ Đồng 5,10,20 | 22.720 | 0 |
USD(1,5)
| Đô la Mỹ Đồng 1,5 | 22.530 | 23.250 |
ZAR
| Rand Nam Phi | 0 | 1.448 |
Trên đây là danh sách các loại ngoại tệ phổ biến được giao dịch tại các ngân hàng Việt Nam. Mỗi ngân hàng có chính sách giao dịch và tỷ giá riêng, phù hợp với từng loại ngoại tệ và nhu cầu của khách hàng. Trước khi giao dịch, bạn nên kiểm tra tỷ giá và các quy định cụ thể tại ngân hàng mình lựa chọn để đảm bảo lợi ích cao nhất.