Tỷ giá Sacombank hôm nay 04/04/2025 – Tỷ giá Sacombank
Tỷ giá ngoại tệ tại Ngân hàng Sacombank được cập nhật hàng ngày với các loại ngoại tệ chính như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CNY và nhiều ngoại tệ khác. Sacombank cung cấp mức giá mua vào – bán ra cạnh tranh, hỗ trợ tối đa cho các cá nhân và doanh nghiệp trong giao dịch ngoại hối.
Tỷ giá ngoại tệ Sacombank hôm nay
Đơn vị: Việt Nam đồng
Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Bán | Mua | Chuyển khoản |
---|---|---|---|---|
usd | Đô la Mỹ |
25.965
0 |
25.605
0 |
25.605
0 |
jpy | Yên Nhật |
180
0 |
173
0 |
174
0 |
eur | Euro |
29.000
37 |
28.019
28 |
28.119
28 |
chf | Franc Thụy sĩ |
30.524
156 |
29.600
153 |
29.630
153 |
gbp | Bảng Anh |
34.410
-207 |
33.242
-209 |
33.292
-209 |
aud | Đô la Australia |
16.616
-52 |
15.949
-49 |
16.049
-49 |
sgd | Đô la Singapore |
19.779
9 |
18.916
-3 |
19.046
-3 |
cad | Đô la Canada |
18.618
92 |
17.967
97 |
18.067
97 |
hkd | Đô la Hồng Kông |
0
0 |
0
0 |
3.295
0 |
thb | Bạt Thái Lan |
0
0 |
0
0 |
697
0 |
twd | Đô la Đài Loan |
0
0 |
0
0 |
765
0 |
nzd | Đô la New Zealand |
0
0 |
0
0 |
14.711
-55 |
krw | Won Hàn Quốc |
0
0 |
0
0 |
17
0 |
sek | Krona Thụy Điển |
0
0 |
0
0 |
2.542
0 |
lak | Kip Lào |
0
0 |
0
0 |
1
0 |
dkk | Krone Đan Mạch |
0
0 |
0
0 |
3.700
0 |
nok | Krone Na Uy |
0
0 |
0
0 |
2.432
0 |
cny | Nhân dân tệ |
0
0 |
0
0 |
3.506
8 |
myr | Ringgit Malaysia |
0
0 |
0
0 |
5.920
0 |
khr |
0
0 |
0
0 |
6
0 | |
php | Peso Philipin |
0
0 |
0
0 |
420
0 |
Lưu ý: Tỷ giá có thể thay đổi trong ngày tùy vào biến động của thị trường ngoại hối.
Tại sao nên cập nhật tỷ giá Sacombank?
- Tỷ giá cạnh tranh:
Sacombank luôn cập nhật tỷ giá ngoại tệ tốt nhất với mức chênh lệch mua – bán hợp lý. - Giao dịch thuận tiện:
Sacombank hỗ trợ giao dịch ngoại tệ nhanh chóng qua quầy giao dịch và ngân hàng điện tử. - Hỗ trợ đa dạng ngoại tệ:
Ngoài các ngoại tệ chính như USD, EUR, GBP, Sacombank còn hỗ trợ giao dịch với nhiều ngoại tệ khác. - Phục vụ nhu cầu cá nhân và doanh nghiệp:
Tỷ giá ngoại tệ Sacombank phù hợp cho các giao dịch như thanh toán quốc tế, du học, du lịch và đầu tư.
Cách tra cứu tỷ giá Sacombank nhanh nhất
- Website chính thức của Sacombank:
Truy cập www.sacombank.com.vn để cập nhật tỷ giá ngoại tệ mới nhất. - Ứng dụng Sacombank Pay:
Ứng dụng ngân hàng điện tử Sacombank Pay hỗ trợ tra cứu tỷ giá ngoại tệ mọi lúc, mọi nơi. - Quầy giao dịch Sacombank:
Đến trực tiếp các chi nhánh hoặc phòng giao dịch Sacombank trên toàn quốc để được hỗ trợ giao dịch ngoại tệ. - Tổng đài Sacombank:
Liên hệ hotline 1800 585888 để được cập nhật thông tin tỷ giá mới nhất.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá Sacombank
- Cung cầu ngoại tệ trên thị trường
- Tỷ giá trung tâm từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
- Biến động kinh tế – chính trị toàn cầu
- Chính sách tiền tệ của các quốc gia lớn
- Tình hình xuất nhập khẩu và dòng vốn đầu tư
Sacombank cung cấp dịch vụ ngoại hối nào?
- Mua bán ngoại tệ:
Hỗ trợ giao dịch ngoại tệ với tỷ giá cập nhật liên tục, đảm bảo tính minh bạch. - Chuyển tiền quốc tế:
Sacombank cung cấp dịch vụ chuyển và nhận tiền quốc tế nhanh chóng, an toàn qua hệ thống SWIFT. - Giao dịch ngoại tệ trực tuyến:
Khách hàng có thể giao dịch ngoại tệ linh hoạt qua Internet Banking và Mobile Banking.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Sacombank
1. Tỷ giá Sacombank thay đổi bao nhiêu lần trong ngày?
Tỷ giá có thể thay đổi nhiều lần trong ngày tùy vào biến động của thị trường và chính sách điều chỉnh của ngân hàng.
2. Sacombank hỗ trợ giao dịch những ngoại tệ nào?
Sacombank hỗ trợ giao dịch nhiều ngoại tệ như USD, EUR, JPY, GBP, AUD, CAD, CNY và các ngoại tệ khác.
3. Làm thế nào để biết tỷ giá Sacombank nhanh nhất?
Bạn có thể tra cứu trên website chính thức, ứng dụng Sacombank Pay hoặc liên hệ tổng đài để được hỗ trợ.
Kết luận
Việc theo dõi tỷ giá Sacombank hôm nay giúp bạn nắm rõ biến động ngoại tệ và có quyết định giao dịch chính xác. Với mức tỷ giá cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ giao dịch ngoại tệ đa dạng, Sacombank là lựa chọn lý tưởng cho nhu cầu thanh toán quốc tế, du học, du lịch và đầu tư của bạn.